Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chỗ này" (1)
chỗ này

Tiếng Anh
Danh từthis place
Tôi thường đến chỗ này mỗi khi buồn
I often come here when I'm feeling down.
Từ liên quan "chỗ này" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "chỗ này" (3)
Tôi thường đến chỗ này mỗi khi buồn
I often come here when I'm feeling down.
Con chó này rất ngoan ngoãn.
This dog is very obedient.
Khu chợ này có lịch sử lâu đời.
This market has a long history.
